TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thử nghiệm tiếng Nhật là gì?

"thử nghiệm" trong tiếng Nhật là 試し (ためし) (danh từ), 試みる (こころみる) (động từ), 試験 (しけん) (danh từ).

試(ため)し Danh từ

ためしtameshiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thử, thử nghiệm.

Xem đầy đủ từ "試し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

試(こころ)みる Động từ

こころみるkokoromiruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cố gắng, thử nghiệm.

Xem đầy đủ từ "試みる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

試験(しけん) Danh từ

しけんshikenHán Việt: THÍ NGHIỆMJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử nghiệm, kiểm tra.

Xem đầy đủ từ "試験": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thử nghiệm tiếng Nhật là gì?

"thử nghiệm" trong tiếng Nhật là 試し (ためし) (danh từ), 試みる (こころみる) (động từ), 試験 (しけん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.