TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiêu đề tiếng Nhật là gì?

"tiêu đề" trong tiếng Nhật là 見出し (みだし) (danh từ), 表題 (ひょうだい) (danh từ), ヘッドライン (danh từ).

見出(みだ)し Danh từ

みだしmidashiJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu đề.

Xem đầy đủ từ "見出し": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

表題(ひょうだい) Danh từ

ひょうだいhyōdaiHán Việt: BIỂU ĐỀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ số, chỉ mục, tên, tên gọi, tiêu đề.

Xem đầy đủ từ "表題": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ヘッドライン Danh từ

heddorain giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu đề.

Xem đầy đủ từ "ヘッドライン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu đề tiếng Nhật là gì?

"tiêu đề" trong tiếng Nhật là 見出し (みだし) (danh từ), 表題 (ひょうだい) (danh từ), ヘッドライン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.