Titan tiếng Nhật là gì?
"titan" trong tiếng Nhật là チタン (danh từ), チタニウム (danh từ).
チタン Danh từ
chitan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Titan.
チタニウム Danh từ
chitaniumu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Titan.
Câu hỏi thường gặp
Titan tiếng Nhật là gì?
"titan" trong tiếng Nhật là チタン (danh từ), チタニウム (danh từ).