TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiêu thạch tiếng Nhật là gì?

"tiêu thạch" trong tiếng Nhật là 硝酸カリウム (しょうさんカリウム) (danh từ).

硝酸(しょうさん)カリウム Danh từ

しょうさんカリウムshōsankariumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Diêm tiêu, tiêu thạch.

Xem đầy đủ từ "硝酸カリウム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu thạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu thạch tiếng Nhật là gì?

"tiêu thạch" trong tiếng Nhật là 硝酸カリウム (しょうさんカリウム) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.