TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếng anh tiếng Nhật là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Nhật là 英語 (えいご) (danh từ riêng).

英語(えいご) Danh từ riêng

えいごeigoHán Việt: ANH NGỮJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng anh.

  • 彼は英語を流暢に話す。 Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.
  • 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.

Xem đầy đủ từ "英語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng anh tiếng Nhật là gì?

"tiếng anh" trong tiếng Nhật là 英語 (えいご) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.