TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiêu tiếng Nhật là gì?

"tiêu" trong tiếng Nhật là こしょう (danh từ), 簫 (しょう) (danh từ).

こしょう Danh từ

koshōHán Việt: HỒ TIÊUJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồ tiêu, tiêu.

  • コショウを入れすぎたね。 Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy.

Xem đầy đủ từ "こしょう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

簫(しょう) Danh từ

しょうshō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

Xem đầy đủ từ "簫": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu tiếng Nhật là gì?

"tiêu" trong tiếng Nhật là こしょう (danh từ), 簫 (しょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.