TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thực tế ảo tiếng Nhật là gì?

"thực tế ảo" trong tiếng Nhật là バーチャルリアリティ (danh từ), 仮想現実 (かそうげんじつ) (danh từ).

バーチャルリアリティ Danh từ

bācharuriariti giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tế ảo.

Xem đầy đủ từ "バーチャルリアリティ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

仮想現実(かそうげんじつ) Danh từ

かそうげんじつkasōgenjitsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tế ảo.

Xem đầy đủ từ "仮想現実": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực tế ảo tiếng Nhật là gì?

"thực tế ảo" trong tiếng Nhật là バーチャルリアリティ (danh từ), 仮想現実 (かそうげんじつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.