TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiền sử tiếng Nhật là gì?

"tiền sử" trong tiếng Nhật là 前史 (ぜんし) (danh từ), 先史時代 (せんしじだい) (danh từ).

前史(ぜんし) Danh từ

ぜんしzenshiHán Việt: TIỀN SỬ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền sử.

Xem đầy đủ từ "前史": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

先史時代(せんしじだい) Danh từ

せんしじだいsenshijidaiHán Việt: TIÊN SỬ THỜI ĐẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền sử.

Xem đầy đủ từ "先史時代": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền sử tiếng Nhật là gì?

"tiền sử" trong tiếng Nhật là 前史 (ぜんし) (danh từ), 先史時代 (せんしじだい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.