TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiết kiệm tiếng Nhật là gì?

"tiết kiệm" trong tiếng Nhật là 貯金 (ちょきん) (danh từ), 貯蓄 (ちょちく) (danh từ).

貯金(ちょきん) Danh từ

ちょきんchokinHán Việt: TRỮ KIMJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết kiệm.

  • 私たちは新しい家を建てるために貯金をしている。 Chúng tôi đang tiết kiệm để xây một ngôi nhà mới.
  • ありったけの貯金をはたいてこれを買った。 Tôi đã sử dụng toàn bộ số tiền tiết kiệm của mình để mua cái này.

Xem đầy đủ từ "貯金": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

貯蓄(ちょちく) Danh từ

ちょちくchochikuHán Việt: TRỮ SÚCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết kiệm.

  • 老後を安心して暮らしたかったら今から貯蓄を始めなさい。 Nếu bạn mong muốn một cuộc sống yên ả lúc về già, thì bây giờ hãy bắt đầu tiết kiệm đi.

Xem đầy đủ từ "貯蓄": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiết kiệm tiếng Nhật là gì?

"tiết kiệm" trong tiếng Nhật là 貯金 (ちょきん) (danh từ), 貯蓄 (ちょちく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.