TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiết lộ tiếng Nhật là gì?

"tiết lộ" trong tiếng Nhật là 表す (あらわす) (động từ), 漏らす (もらす) (động từ).

表(あらわ)す Động từ

あらわすarawasuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỏ ra, để lộ, tiết lộ, thể hiện.

Xem đầy đủ từ "表す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

漏(も)らす Động từ

もらすmorasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiết lộ.

  • 公務員が秘密を漏らして、秘密漏洩罪として罰せられた。 Người công chức đã rò rỉ bí mật và đã bị khởi tố vì tiết lộ bí mật quốc gia.

Xem đầy đủ từ "漏らす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiết lộ tiếng Nhật là gì?

"tiết lộ" trong tiếng Nhật là 表す (あらわす) (động từ), 漏らす (もらす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.