Thủy tiên tiếng Nhật là gì?
"thủy tiên" trong tiếng Nhật là すいせん (danh từ).
すいせん Danh từ
suisenHán Việt: THỦY TIÊN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Thủy tiên, thuỷ tiên.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thủy tiên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thủy tiên tiếng Nhật là gì?
"thủy tiên" trong tiếng Nhật là すいせん (danh từ).