TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiêu cự tiếng Nhật là gì?

"tiêu cự" trong tiếng Nhật là 焦点距離 (しょうてんきょり) (danh từ).

焦点距離(しょうてんきょり) Danh từ

しょうてんきょりshōtenkyoriHán Việt: TIÊU ĐIỂM CỰ LI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu cự.

Xem đầy đủ từ "焦点距離": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu cự tiếng Nhật là gì?

"tiêu cự" trong tiếng Nhật là 焦点距離 (しょうてんきょり) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.