TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếng gõ cửa tiếng Nhật là gì?

"tiếng gõ cửa" trong tiếng Nhật là ノック (danh từ).

ノック Danh từ

nokkuJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiếng gõ cửa, gõ cửa.

  • だれかがドアをノックしたとき、2人は1時間ずっとダンスをしていたところだった。 Họ đã nhảy suốt một tiếng thì bỗng có một tiếng gõ cửa.

Xem đầy đủ từ "ノック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng gõ cửa tiếng Nhật là gì?

"tiếng gõ cửa" trong tiếng Nhật là ノック (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).