TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếng phạn tiếng Nhật là gì?

"tiếng phạn" trong tiếng Nhật là サンスクリット (danh từ riêng).

サンスクリット Danh từ riêng

sansukuritto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng phạn, Phạn ngữ.

Xem đầy đủ từ "サンスクリット": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng phạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng phạn tiếng Nhật là gì?

"tiếng phạn" trong tiếng Nhật là サンスクリット (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.