TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiền lương tiếng Nhật là gì?

"tiền lương" trong tiếng Nhật là 給与 (きゅうよ) (danh từ).

給与(きゅうよ) Danh từ

きゅうよkyūyoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiền lương.

Xem đầy đủ từ "給与": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền lương tiếng Nhật là gì?

"tiền lương" trong tiếng Nhật là 給与 (きゅうよ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).