TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thực vật hai lá mầm tiếng Nhật là gì?

"thực vật hai lá mầm" trong tiếng Nhật là 双子葉植物 (そうしようしょくぶつ) (danh từ).

双子葉植物(そうしようしょくぶつ) Danh từ

そうしようしょくぶつsōshiyōshokubutsuHán Việt: SONG TỬ HIỆP THỰC VẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật hai lá mầm.

Xem đầy đủ từ "双子葉植物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực vật hai lá mầm tiếng Nhật là gì?

"thực vật hai lá mầm" trong tiếng Nhật là 双子葉植物 (そうしようしょくぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.