TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiến triển tiếng Nhật là gì?

"tiến triển" trong tiếng Nhật là 進展 (しんてん) (danh từ).

進展(しんてん) Danh từ

しんてんshintenHán Việt: TIẾN TRIỂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến triển.

Xem đầy đủ từ "進展": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến triển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến triển tiếng Nhật là gì?

"tiến triển" trong tiếng Nhật là 進展 (しんてん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.