TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thừa kế tiếng Nhật là gì?

"thừa kế" trong tiếng Nhật là 継ぐ (つぐ) (động từ).

継(つ)ぐ Động từ

つぐtsuguJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thừa kế.

  • エドワードが叔父の財産を継いだ。 Edward thừa kế đất đai của chú cậu ấy.
  • 彼は叔父の財産をついだ。 Anh ta được thừa kế tài sản từ người chú.

Xem đầy đủ từ "継ぐ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thừa kế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thừa kế tiếng Nhật là gì?

"thừa kế" trong tiếng Nhật là 継ぐ (つぐ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.