TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếp theo tiếng Nhật là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Nhật là 次 (つぎ) (danh từ), あくる (liên thể từ).

次(つぎ) Danh từ

つぎtsugiHán Việt: THỨJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp theo, kế tiếp.

  • 次に何をしましょうか。 Tiếp theo tôi phải làm gì?
  • 私は次に何をすべきかわからない。 Tôi không biết tiếp theo tôi phải làm gì nữa.

Xem đầy đủ từ "次": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あくる Liên thể từ

akuruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp theo.

Xem đầy đủ từ "あくる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếp theo tiếng Nhật là gì?

"tiếp theo" trong tiếng Nhật là 次 (つぎ) (danh từ), あくる (liên thể từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.