TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tinh xảo tiếng Nhật là gì?

"tinh xảo" trong tiếng Nhật là 精巧 (せいこう) (tính từ đuôi na).

精巧(せいこう) Tính từ đuôi na

せいこうseikōHán Việt: TINH XẢOJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh xảo.

  • トムの作った切り紙のクワガタは、今にも動き出しそうなほど精巧な出来上がりだった。 Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.

Xem đầy đủ từ "精巧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tinh xảo tiếng Nhật là gì?

"tinh xảo" trong tiếng Nhật là 精巧 (せいこう) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.