TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tin đồn tiếng Nhật là gì?

"tin đồn" trong tiếng Nhật là 噂 (うわさ) (danh từ), 伝聞 (でんぶん) (danh từ).

噂(うわさ) Danh từ

うわさuwasaJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin đồn, lời đồn.

  • ふとしたことからその噂は嘘だと分かった。 Tin đồn hóa ra là không có thật.
  • そのうわさはうそである事が分かった。 Tin đồn hóa ra là không có thật.

Xem đầy đủ từ "噂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

伝聞(でんぶん) Danh từ

でんぶんdenbunHán Việt: TRUYỀN VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin đồn, lời đồn.

Xem đầy đủ từ "伝聞": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tin đồn tiếng Nhật là gì?

"tin đồn" trong tiếng Nhật là 噂 (うわさ) (danh từ), 伝聞 (でんぶん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.