Tiếng hàn tiếng Nhật là gì?
"tiếng hàn" trong tiếng Nhật là 韓国語 (かんこくご) (danh từ).
韓国語 Danh từ
かんこくごkankokugoHán Việt: HÀN QUỐC NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.
- 韓国語を話せます。 Tôi có thể nói tiếng Hàn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng hàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng hàn tiếng Nhật là gì?
"tiếng hàn" trong tiếng Nhật là 韓国語 (かんこくご) (danh từ).