TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếng sét tiếng Nhật là gì?

"tiếng sét" trong tiếng Nhật là 雷 (かみなり) (danh từ), 霹靂 (へきれき) (danh từ).

雷(かみなり) Danh từ

かみなりkaminariHán Việt: LÔIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sét, chớp, sấm, tiếng sét.

  • 遠くで雷が鳴ったのが聞こえた。 Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.

Xem đầy đủ từ "雷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

霹靂(へきれき) Danh từ

へきれきhekireki giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng sét.

Xem đầy đủ từ "霹靂": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng sét tiếng Nhật là gì?

"tiếng sét" trong tiếng Nhật là 雷 (かみなり) (danh từ), 霹靂 (へきれき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.