TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tin tức tiếng Nhật là gì?

"tin tức" trong tiếng Nhật là ニュース (danh từ), 知らせ (しらせ) (danh từ).

ニュース Danh từ

nyūsuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tức, tin, bản tin.

  • 今日の新聞にはあまりニュースがないだろう。 Bạn không thể tìm thấy tin tức gì nhiều trong báo ngày hôm nay.
  • そのニュースは日本中に広まった。 Tin tức lan khắp Nhật Bản.

Xem đầy đủ từ "ニュース": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

知(し)らせ Danh từ

しらせshiraseJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin, tin tức.

  • その知らせで彼は幸せな気分になった。 Tin tức khiến nó rất vui.

Xem đầy đủ từ "知らせ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin tức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin tức tiếng Nhật là gì?

"tin tức" trong tiếng Nhật là ニュース (danh từ), 知らせ (しらせ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.