TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiên phong tiếng Nhật là gì?

"tiên phong" trong tiếng Nhật là 前衛 (ぜんえい) (danh từ).

前衛(ぜんえい) Danh từ

ぜんえいzen'eiHán Việt: TIỀN VỆ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền phong, tiên phong.

Xem đầy đủ từ "前衛": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiên phong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiên phong tiếng Nhật là gì?

"tiên phong" trong tiếng Nhật là 前衛 (ぜんえい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.