TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiến bộ tiếng Nhật là gì?

"tiến bộ" trong tiếng Nhật là 進歩 (しんぽ) (danh từ), 進行 (しんこう) (danh từ).

進歩(しんぽ) Danh từ

しんぽshinpoHán Việt: TIẾN BỘJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến bộ, sự tiến bộ.

  • 科学が進歩すれば、このような問題は解決出来るようになる。 Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.

Xem đầy đủ từ "進歩": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

進行(しんこう) Danh từ

しんこうshinkōHán Việt: TIẾN HÀNHJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến hành, tiến bộ.

Xem đầy đủ từ "進行": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiến bộ tiếng Nhật là gì?

"tiến bộ" trong tiếng Nhật là 進歩 (しんぽ) (danh từ), 進行 (しんこう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.