TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thử tiếng Nhật là gì?

"thử" trong tiếng Nhật là 試す (ためす) (động từ), 挑戦 (ちょうせん) (danh từ).

試(ため)す Động từ

ためすtamesuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thử, thử thách, kiểm tra.

  • 彼は、試す。 Hắn thử.
  • そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.

Xem đầy đủ từ "試す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

挑戦(ちょうせん) Danh từ

ちょうせんchōsenHán Việt: KHIÊU CHIẾNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thách thức, thách đố, thử.

  • 彼は私にもう一度挑戦するようにと励ましてくれた。 Anh ấy khuyến khích tôi thử lại lần nữa.

Xem đầy đủ từ "挑戦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thử tiếng Nhật là gì?

"thử" trong tiếng Nhật là 試す (ためす) (động từ), 挑戦 (ちょうせん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.