TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiền nào của nấy tiếng Nhật là gì?

"tiền nào của nấy" trong tiếng Nhật là 安物買いの銭失い (やすものがいのぜにうしない) (cụm từ).

安物買(やすものが)いの銭失(ぜにうしな)い Cụm từ

やすものがいのぜにうしないyasumonogainozeniushinai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền nào của nấy, tiền nào của đó.

Xem đầy đủ từ "安物買いの銭失い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền nào của nấy tiếng Nhật là gì?

"tiền nào của nấy" trong tiếng Nhật là 安物買いの銭失い (やすものがいのぜにうしない) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.