TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiền thuê nhà tiếng Nhật là gì?

"tiền thuê nhà" trong tiếng Nhật là 家賃 (やちん) (danh từ).

家賃(やちん) Danh từ

やちんyachinJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiền thuê nhà.

  • 彼女は家賃の半分を払うのに同意した。 Cô ấy đồng ý trả một nửa tiền thuê nhà.

Xem đầy đủ từ "家賃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiền thuê nhà tiếng Nhật là gì?

"tiền thuê nhà" trong tiếng Nhật là 家賃 (やちん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).