TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiêu thụ tiếng Nhật là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Nhật là 消費 (しょうひ) (danh từ).

消費(しょうひ) Danh từ

しょうひshōhiHán Việt: TIÊU PHÍJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Sự tiêu dùng, tiêu thụ.

Xem đầy đủ từ "消費": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu thụ tiếng Nhật là gì?

"tiêu thụ" trong tiếng Nhật là 消費 (しょうひ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).