TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thực tiếng Nhật là gì?

"thực" trong tiếng Nhật là 本当に (ほんとうに) (phó từ), 実際 (じっさい) (danh từ).

本当(ほんとう)に Phó từ

ほんとうにhontōni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thật sự, thực, thật.

  • 彼女は本当に犬が嫌いです。 Cô ấy thực sự ghét chó.
  • 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.

Xem đầy đủ từ "本当に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

実際(じっさい) Danh từ

じっさいjissaiHán Việt: THỰC TẾJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực tế, thực.

  • 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.
  • メアリーはピアノが上手だとトムから聞いてはいたが、実際に演奏を聴くまで私は信じていなかった。 Tom bảo tôi rằng Mary đánh piano hay, nhưng tôi không thực sự tin anh ấy cho đến khi tôi nghe cô ấy chơi.

Xem đầy đủ từ "実際": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực tiếng Nhật là gì?

"thực" trong tiếng Nhật là 本当に (ほんとうに) (phó từ), 実際 (じっさい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.