Thực tiếng Nhật là gì?
"thực" trong tiếng Nhật là 本当に (ほんとうに) (phó từ), 実際 (じっさい) (danh từ).
本当に Phó từ
ほんとうにhontōni giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật sự, thực, thật.
- 彼女は本当に犬が嫌いです。 Cô ấy thực sự ghét chó.
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.
実際 Danh từ
じっさいjissaiHán Việt: THỰC TẾJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thực tế, thực.
- 理論と実際を結び付けるべきだ。 Bạn cần phải gắn kết lý thuyết với thực tế.
- メアリーはピアノが上手だとトムから聞いてはいたが、実際に演奏を聴くまで私は信じていなかった。 Tom bảo tôi rằng Mary đánh piano hay, nhưng tôi không thực sự tin anh ấy cho đến khi tôi nghe cô ấy chơi.
Câu hỏi thường gặp
Thực tiếng Nhật là gì?
"thực" trong tiếng Nhật là 本当に (ほんとうに) (phó từ), 実際 (じっさい) (danh từ).