TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiến sĩ tiếng Nhật là gì?

"tiến sĩ" trong tiếng Nhật là 博士号 (はくしごう) (danh từ), 博士 (はくし) (danh từ), 博士 (はかせ) (danh từ).

博士号(はくしごう) Danh từ

はくしごうhakushigōHán Việt: BÁC SĨ HIỆU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến sĩ.

Xem đầy đủ từ "博士号": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

博士(はくし) Danh từ

はくしhakushiHán Việt: BÁC SĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến sĩ.

Xem đầy đủ từ "博士": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

博士(はかせ) Danh từ

はかせhakaseHán Việt: BÁC SĨJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến sĩ.

Xem đầy đủ từ "博士": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiến sĩ tiếng Nhật là gì?

"tiến sĩ" trong tiếng Nhật là 博士号 (はくしごう) (danh từ), 博士 (はくし) (danh từ), 博士 (はかせ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.