TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Thực vật tiếng Nhật là gì?

"thực vật" trong tiếng Nhật là 植物 (しょくぶつ) (danh từ).

植物(しょくぶつ) Danh từ

しょくぶつshokubutsuHán Việt: THỰC VẬTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực vật, cây.

  • 植物は土壌から水分をとる。 Thực vật lấy nước từ đất.
  • 多くの植物は春に花をつける。 Rất nhiều thực vật nở hoa vào mùa Xuân.

Xem đầy đủ từ "植物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thực vật tiếng Nhật là gì?

"thực vật" trong tiếng Nhật là 植物 (しょくぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.