TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tiếc rằng tiếng Nhật là gì?

"tiếc rằng" trong tiếng Nhật là あいにく (tính từ đuôi na).

あいにく Tính từ đuôi na

ainikuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếc là, tiếc rằng.

Xem đầy đủ từ "あいにく": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếc rằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếc rằng tiếng Nhật là gì?

"tiếc rằng" trong tiếng Nhật là あいにく (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.