土木工学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ mộc cong học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土木工学 nghĩa là Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
Nghĩa của 土木工学
Danh từ
- Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civil engineering
Câu hỏi thường gặp
土木工学 nghĩa là gì?
土木工学 (danh từ) nghĩa là Kỹ thuật xây dựng dân dụng.
土木工学 đọc là gì?
土木工学 đọc là どぼくこうがく (romaji: dobokukōgaku).
Âm Hán Việt của 土木工学 là gì?
Âm Hán Việt của 土木工学 là "thổ mộc cong học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.