Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ tinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
土星 nghĩa là thổ tinh, sao thổ.
Nghĩa của 土星
Danh từ riêng
Thổ tinh, sao thổ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Saturn (planet)
Câu hỏi thường gặp
土星 nghĩa là gì?
土星 (danh từ riêng) nghĩa là thổ tinh, sao thổ.
土星 đọc là gì?
土星 đọc là どせい (romaji: dosei).
Âm Hán Việt của 土星 là gì?
Âm Hán Việt của 土星 là "thổ tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.