どぶ
từ thông dụng
dobu
giọng máy của trình duyệt
どぶ nghĩa là rãnh.
Nghĩa của どぶ
Danh từ
- Rãnh.
Cách viết khác: 溝, ドブ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ditch; drain; gutter; trench
- Danh từ gap (between cutting guides)
Câu hỏi thường gặp
どぶ nghĩa là gì?
どぶ (danh từ) nghĩa là rãnh.
どぶ đọc là gì?
どぶ đọc là どぶ (romaji: dobu).