TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どぶ

từ thông dụng
dobu giọng máy của trình duyệt

どぶ nghĩa là rãnh.

Nghĩa của どぶ

Danh từ

  1. Rãnh.

Cách viết khác: 溝, ドブ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ditch; drain; gutter; trench
  • Danh từ gap (between cutting guides)

Câu hỏi thường gặp

どぶ nghĩa là gì?

どぶ (danh từ) nghĩa là rãnh.

どぶ đọc là gì?

どぶ đọc là どぶ (romaji: dobu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.