TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どの

JLPT N5 từ thông dụng
dono giọng máy của trình duyệt

どの nghĩa là nào.

Nghĩa của どの

Liên thể từ

  1. Nào.

Cách viết khác: 何の

Từ liên quan với どの

Câu ví dụ với どの

  • どの科目が一番好きですか。 Bạn thích môn học nào nhất?Tatoeba #200339
  • アメリカはどの町にも図書館がある。 Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện.Tatoeba #230276
  • 彼はクラスの他のどの少年よりも速く泳げる。 Anh ta có thể bơi nhanh hơn bất kì nam sinh nào trong lớp.Tatoeba #113925
  • どのクラブに入っているの? Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200397
  • どの子供でもそんなことはできる。 Trẻ con đều làm được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200315
  • どの雲にも銀の裏地がついている。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200344
  • 君はどのクラブに所属していますか。 Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177618
  • あなたはどのクラブに属していますか。 Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ which; what (way)

Câu hỏi thường gặp

どの nghĩa là gì?

どの (liên thể từ) nghĩa là nào.

どの đọc là gì?

どの đọc là どの (romaji: dono).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.