JLPT N1từ thông dụngTrong 5.000 từ thông dụng nhất
どくしゃdokushagiọng máy của trình duyệt
Âm Hán ViệtĐỘC GIẢ読 độc·者 giả
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc giả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
読者 nghĩa là độc giả.
Nghĩa của 読者
Danh từ
Độc giả. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ reader
Câu hỏi thường gặp
読者 nghĩa là gì?
読者 (danh từ) nghĩa là độc giả.
読者 đọc là gì?
読者 đọc là どくしゃ (romaji: dokusha).
Âm Hán Việt của 読者 là gì?
Âm Hán Việt của 読者 là "độc giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.