独
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “độc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 独
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Germany (viết tắt)
Từ liên quan với 独
Từ ghép có 独
- 独立 — Độc lập, sự độc lập.
- 孤独 — Cô độc, sự cô độc, sự cô đơn.
- 独身 — Độc thân.
- 独裁者 — Kẻ độc tài, nhà độc tài.
- 独占 — Sự độc quyền.
- 単独 — Một mình.
- 独創的 — Sáng tạo.
- 独奏 — Độc tấu.
- 独語 — Độc ngữ.
- 独立記念日 — Ngày độc lập.
- 独裁 — Chế độ độc tài, nền chuyên chính, chế độ chuyên quyền.
- 独白 — Độc bạch, độc ngữ.
- 独裁政治 — Chế độ độc tài, nền chuyên chính.
- 鰥寡孤独 — Quan (鰥) là người đàn ông không có vợ, quả (寡) là người vợ góa chồng, cô (孤) là con mồ côi, độc (独) là sống một mình.
- 東独 — Đông Đức.
- 独身者 — Người chưa kết hôn.
- 独房監禁 — Biệt giam.
- 独立国家共同体 — Cộng đồng các Quốc gia Độc lập.
- 数独 — (games) sudoku.
- 独断的 — Giáo điều.