TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どんどん

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dondon giọng máy của trình duyệt

どんどん nghĩa là nhanh, mau.

Nghĩa của どんどん

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Nhanh, mau.

Cách viết khác: ドンドン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ drumming (noise); beating; pounding; banging; booming (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ rapidly; quickly; steadily (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ continuously; one after the other; in succession (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

どんどん nghĩa là gì?

どんどん (phó từ) nghĩa là nhanh, mau.

どんどん đọc là gì?

どんどん đọc là どんどん (romaji: dondon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.