どんどん
dondon
giọng máy của trình duyệt
どんどん nghĩa là nhanh, mau.
Nghĩa của どんどん
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Nhanh, mau.
Cách viết khác: ドンドン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ drumming (noise); beating; pounding; banging; booming (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ rapidly; quickly; steadily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ continuously; one after the other; in succession (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
どんどん nghĩa là gì?
どんどん (phó từ) nghĩa là nhanh, mau.
どんどん đọc là gì?
どんどん đọc là どんどん (romaji: dondon).