TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どっと

JLPT N2 từ thông dụng
dotto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どっと

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ bursting out (laughter); breaking out (applause); roaring; whooping (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ in a rush; in a surge; flooding in; pouring in (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ suddenly; all of a sudden (từ tượng thanh/tượng hình)

Cách viết khác: ドッと, ドっと

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.