どっと
JLPT N2 từ thông dụng
dotto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của どっと
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ bursting out (laughter); breaking out (applause); roaring; whooping (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ in a rush; in a surge; flooding in; pouring in (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ suddenly; all of a sudden (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: ドッと, ドっと