土壌
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thổ nhưỡng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
土壌 nghĩa là thổ nhưỡng, đất.
Nghĩa của 土壌
Danh từ
- Thổ nhưỡng, đất. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 土壌
- 植物は土壌から水分をとる。 Thực vật lấy nước từ đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soil
- Danh từ breeding ground (for); fertile ground (for)
Câu hỏi thường gặp
土壌 nghĩa là gì?
土壌 (danh từ) nghĩa là thổ nhưỡng, đất.
土壌 đọc là gì?
土壌 đọc là どじょう (romaji: dojō).
Âm Hán Việt của 土壌 là gì?
Âm Hán Việt của 土壌 là "thổ nhưỡng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.