Cùng nghĩa với từ Hán Việt “độc bạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
独白 nghĩa là độc bạch, độc ngữ.
Nghĩa của 独白
Danh từ
Độc bạch, độc ngữ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ monologue; soliloquy
Danh từ talking to oneself
Câu hỏi thường gặp
独白 nghĩa là gì?
独白 (danh từ) nghĩa là độc bạch, độc ngữ.
独白 đọc là gì?
独白 đọc là どくはく (romaji: dokuhaku).
Âm Hán Việt của 独白 là gì?
Âm Hán Việt của 独白 là "độc bạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.