タイプ
タイプ nghĩa là loại, kiểu.
Nghĩa của タイプ
Danh từ
- Loại, kiểu.
Từ liên quan với タイプ
Từ ghép có タイプ
Câu ví dụ với タイプ
- 秘書にその手紙をタイプさせた。 Tôi giao cho thư kí đánh bức thư đó.Tatoeba #85869
- ケンはすぐにカッとなるタイプの人ではない。 Ken không phải là một người dễ nổi nóng.Tatoeba #225168
- ワインにはいろいろなタイプがあり、それによって育成の仕方もさまざまです。 Rượu vang có nhiều loại, và tùy vào từng loại rượu thì cũng sẽ có những cách ủ khác nhau.Tatoeba #74317
- 彼女は毎日タイプの練習をした。 Cô ấy luyện tập đánh máy mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86624
- 彼女は私のタイプだ。 Cô ấy là mẫu người của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89427
- 思ったことをズバズバ言うタイプだよ。 Cô ấy là một người thẳng thắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168272
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type; kind; sort; style
- Danh từ type (of person); (ideal) type; one's type
- Danh từ typewriter (viết tắt)
- Danh từ typing (on a typewriter)
Câu hỏi thường gặp
タイプ nghĩa là gì?
タイプ (danh từ) nghĩa là loại, kiểu.
タイプ đọc là gì?
タイプ đọc là タイプ (romaji: taipu).