どこか
Nghĩa của どこか
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ somewhere
- Phó từ in some respects; in some way
Cách viết khác: 何処か, どっか
Câu ví dụ với どこか
- どこかで聞いたような気もするね。 Hình như tôi có nghe qua cái đó ở đâu rồi thì phải.Tatoeba #201031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).