TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

土曜(どよう)

JLPT N3 từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
どようdoyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỔ DIỆU 土 thổ·曜 diệu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

土曜 nghĩa là thứ bảy.

Nghĩa của 土曜

Danh từ riêng

  1. Thứ bảy.

Từ liên quan với 土曜

Từ ghép có 土曜

Câu ví dụ với 土曜

  • その店は月曜から土曜まで開いている。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.Tatoeba #207629

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Saturday

Câu hỏi thường gặp

土曜 nghĩa là gì?

土曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ bảy.

土曜 đọc là gì?

土曜 đọc là どよう (romaji: doyō).

Âm Hán Việt của 土曜 là gì?

Âm Hán Việt của 土曜 là "thổ diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.