土曜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ diệu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土曜 nghĩa là thứ bảy.
Nghĩa của 土曜
Danh từ riêng
- Thứ bảy.
Từ liên quan với 土曜
Từ ghép có 土曜
- 土曜日 — Thứ Bảy.
Câu ví dụ với 土曜
- その店は月曜から土曜まで開いている。 Cửa hàng đó mở cửa từ thứ Hai đến thứ Bảy.Tatoeba #207629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Saturday
Câu hỏi thường gặp
土曜 nghĩa là gì?
土曜 (danh từ riêng) nghĩa là thứ bảy.
土曜 đọc là gì?
土曜 đọc là どよう (romaji: doyō).
Âm Hán Việt của 土曜 là gì?
Âm Hán Việt của 土曜 là "thổ diệu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.