毒々しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 毒々しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i poisonous; venomous; poisonous-looking
- Tính từ đuôi i hateful; detestable; loathsome; odious; sickening
- Tính từ đuôi i gaudy; garish; heavy; gross
Cách viết khác: 毒毒しい
Cách chia của 毒々しい
| Phủ định | 毒々しくない |
| Quá khứ | 毒々しかった |
| Quá khứ phủ định | 毒々しくなかった |
| Thể て | 毒々しくて |
| Dạng phó từ (く) | 毒々しく |
| Điều kiện (ば) | 毒々しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 毒々しい
- 彼女は毒々しい化粧をしている。 Cô ấy trang điểm đậm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.