TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

どこにもない

từ thông dụng
dokonimonai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của どこにもない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ nowhere

Cách viết khác: どこにも無い, 何処にもない, 何処にも無い

Cách chia của どこにもない

Phủ địnhどこにもなくない
Quá khứどこにもなかった
Quá khứ phủ địnhどこにもなくなかった
Thể てどこにもなくて
Dạng phó từ (く)どこにもなく
Điều kiện (ば)どこにもなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.