土葬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thổ táng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
土葬 nghĩa là việc chôn cất, chôn, chôn cất.
Nghĩa của 土葬
Danh từ
- Việc chôn cất, chôn, chôn cất.
Câu ví dụ với 土葬
- なぜ、ムスリムの人たちは、土葬にこだわるのか。 Tại sao người Hồi giáo quan trọng việc chôn cất thế nhỉ?Tatoeba #74610
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ burial; interment
Câu hỏi thường gặp
土葬 nghĩa là gì?
土葬 (danh từ) nghĩa là việc chôn cất, chôn, chôn cất.
土葬 đọc là gì?
土葬 đọc là どそう (romaji: dosō).
Âm Hán Việt của 土葬 là gì?
Âm Hán Việt của 土葬 là "thổ táng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.